gulf of thailand

gulf of thailand

The Gulf of Thailand is a major body of water for fishing and trade.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Vịnh Thái Lan: "Gulf of Thailand" một vịnh biển nằmkhu vực Đông Nam Á, một nhánh của Biển Đông, nằm giữa bán đảo Đông Dương bán đảo Lai. Vịnh này bao gồm vùng biển thuộc chủ quyền của Thái Lan, Campuchia, Việt Nam Malaysia.

dụ sử dụng
  • (Vịnh Thái Lan một điểm đến du lịch nổi tiếng nhờ những bãi biển đẹp làn nước trong xanh.)
  • (Nhiều cộng đồng ngư dân phụ thuộc vào Vịnh Thái Lan để sinh sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the Gulf of Thailand": chỉ vị trí địa trong vịnh.
    • Oil and gas reserves have been discovered in the Gulf of Thailand. (Các mỏ dầu khí đã được phát hiệnVịnh Thái Lan.)
  • "across the Gulf of Thailand": chỉ sự di chuyển hoặc phạm vi qua vịnh.
    • The ferry crosses the Gulf of Thailand from Thailand to Cambodia. (Phà đi qua Vịnh Thái Lan từ Thái Lan đến Campuchia.)
Biến thể từ gần giống
  • Vịnh Thái Lan (tên gọi tiếng Việt tương đương).
  • Gulf of Siam (tên , ít dùng hiện nay).
Từ đồng nghĩa
  • Vịnh Thái Lan (tên gọi thông dụng trong tiếng Việt).
  • Vịnh Xiêm (tên lịch sử, không còn phổ biến).
Các cụm từ liên quan
  • Vùng biển Vịnh Thái Lan: chỉ khu vực biển thuộc vịnh này.
    • Các hoạt động khai thác hải sản chủ yếu diễn ra ở vùng biển Vịnh Thái Lan. (Fishing activities mainly take place in the Gulf of Thailand waters.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Gulf of Thailand" do đây tên địa danh cụ thể.)